100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

亲 (qīn): cha mẹ

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 5adjective, verb

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
cha mẹ
Số chữ
1
Từ loại
adjective, verb
Cấp độ HSK
HSK 5
Số nét
9
Bộ thủ
亠
Cấu trúc
上下结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • cha mẹ
  • của chính mình (máu mủ ruột thịt)
  • có liên quan
  • hôn nhân
  • cô dâu
  • gần gũi
  • thân mật
  • trực tiếp
  • ủng hộ
  • hôn
  • (tiếng lóng Internet) thân yêu
  • họ hàng

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指父母,即爸爸妈妈
  • 也泛指有血缘关系或婚姻关系的人,如亲人、亲戚
  • 还可表示关系密切、感情好,如亲密、亲近
  • 此外可用作动词,表示用嘴唇接触人或物以表达喜爱或问候,如亲吻。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

9 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

,。

My parent is a doctor and is busy every day.

,。

His parent came from the countryside to visit him and brought a lot of local specialties.

,,。

As children, we should honor our parents and care about their lives.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập