100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

人 (rén): người; con người; nhân loại

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 1noun

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
người; con người; nhân loại
Số chữ
1
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 1
Số nét
2
Bộ thủ
人
Cấu trúc
独体结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • người
  • con người
  • nhân loại

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 能思考、会说话、会制造和使用工具的高等动物
  • 指某个人或某些人,如男人、女人、中国人
  • 指别人或其他人,如助人为乐
  • 指人的品质、名誉或面子,如丢人。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

2 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

。

That person is my teacher.

。

There are many people in the classroom.

。

He is Chinese.

。

People need to eat and drink.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập