100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

亿 (yì): 100 triệu USD

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 5number

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
100 triệu USD
Số chữ
1
Từ loại
number
Cấp độ HSK
HSK 5
Số nét
3
Bộ thủ
亻
Cấu trúc
左右结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • 100 triệu USD
  • một trăm triệu

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 数字,表示一万个万,也就是一亿
  • 常用来形容数量极大,如人口、金钱、数据等。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

3 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

。

China has a population of 1.4 billion.

。

This company's market value exceeded 100 million.

,。

He earned 50 million last year, and this year his goal is to earn 100 million.

。

The annual output value of this city exceeds 10 billion.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập