100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

仁慈 (rén cí): lòng nhân từ

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7adjective

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
lòng nhân từ
Số chữ
2
Từ loại
adjective
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • lòng nhân từ
  • từ thiện
  • loại
  • tốt bụng
  • lòng tốt
  • lòng thương xót

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指对人充满关爱、同情和宽容,愿意帮助别人,不做伤害他人的事。常用来形容人的心地善良、宽厚,也用来形容待人处事的态度温和友善。例如,一位仁慈的老人照顾流浪动物。它强调发自内心的善意和对他人的体谅。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

Chưa có nghĩa.

Chưa có nghĩa.

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,,。

That old doctor is always very kind to his patients; even when he encounters poor people who cannot afford medical fees, he treats them for free.

,,。

The king was known for his benevolence; he not only reduced the farmers' taxes but also ordered the release of many innocent prisoners.

,,。

She has a benevolent heart; whenever she sees stray cats or dogs injured, she always takes them to the vet for treatment.

,,。

The boss is very benevolent toward his employees; when they have difficulties at home, he always gives extra help and time off.

,,。

In this harsh competitive society, he still maintains a benevolent attitude and never harms others for personal gain.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập