100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

仅 (jǐn): hầu như không

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 4adverb

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
hầu như không
Số chữ
1
Từ loại
adverb
Cấp độ HSK
HSK 4
Số nét
4
Bộ thủ
亻
Cấu trúc
左右结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • hầu như không
  • chỉ có
  • chỉ đơn thuần là
  • chỉ
  • chỉ
  • hầu như không

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 表示数量少或程度低,只、不过的意思,常用来限定范围,强调事情刚达到某个程度或数量很少
  • 也可以表示刚刚、勉强能够,强调几乎不能做到或情况刚好符合某个条件。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

4 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

。

I only have ten yuan.

。

He finished the work in only three days.

。

This is for reference only.

,。

She is not only smart but also hardworking.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập