100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

仍 (réng): vẫn còn

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 4adverb

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
vẫn còn
Số chữ
1
Từ loại
adverb
Cấp độ HSK
HSK 4
Số nét
4
Bộ thủ
亻
Cấu trúc
左右结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • vẫn còn
  • nhưng vẫn
  • để ở lại
  • thường xuyên
  • vẫn
  • vẫn
  • Thường xuyên (Literary)

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 表示情况没有变化或动作继续进行,和原来一样,相当于“还是、依然”,如他仍在学习
  • 也可表示在某种情况下依然如此,带有转折意味,如虽然下雨,他仍坚持去。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

4 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

,。

Mặc dù đã già, ông ấy vẫn kiên trì tập thể dục mỗi ngày.

。

Vấn đề vẫn chưa được giải quyết.

,。

Dù trời mưa, trận đấu vẫn sẽ được tổ chức.

。

Anh ấy vẫn đang học ở trường.

。

Công ty này vẫn đang phải đối mặt với nhiều thách thức.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập