100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

仓促 (cāng cù): tất cả một cách đột ngột

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7adjective

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
tất cả một cách đột ngột
Số chữ
2
Từ loại
adjective
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • tất cả một cách đột ngột
  • vội vàng

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 形容做事时间紧迫,来不及充分准备就匆忙行动
  • 也形容事物发生得很快、很突然,让人没有心理准备。常用来修饰时间不够、准备不足的情况,如仓促出发、仓促决定。多含贬义,指因太急而显得草率、不周全。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

Chưa có nghĩa.

Chưa có nghĩa.

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,,。

I got up late this morning, hastily washed my face, grabbed my backpack, and rushed out the door.

,。

Because we prepared too hastily before setting off, we only realized at the mountaintop that we had forgotten to bring water and food.

,。

After receiving the call that his mother was in the hospital, he hastily booked the next available flight and hurried back to his hometown.

,。

This meeting was arranged very hastily; by the time many colleagues received the notice, they had no time to adjust their schedules.

,,。

Moving day was too rushed, and I left my keys on the table in the old apartment, so I had to go back the next day to get them.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập