100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

他 (tā): (ngôi thứ ba số ít) (từ đầu thế kỷ 20; anh ấy; anh ấy

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 1pronoun

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
(ngôi thứ ba số ít) (từ đầu thế kỷ 20; anh ấy; anh ấy
Số chữ
1
Từ loại
pronoun
Cấp độ HSK
HSK 1
Số nét
5
Bộ thủ
亻
Cấu trúc
左右结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • (ngôi thứ ba số ít) (từ đầu thế kỷ 20
  • anh ấy
  • anh ấy

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 称自己和对方以外的某个人,通常指男性
  • 在性别不明或没有必要区分时,也可以泛指任何人。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

5 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

。

He is my teacher.

。

I like him.

。

His schoolbag is very new.

。

They (all male or mixed group) go to the park together.

。

He is not a student.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập