100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

付 (fù): trả tiền; giao cho; loại từ cho cặp hoặc bộ đồ vật; họ Phó

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 4verb

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
trả tiền; giao cho; loại từ cho cặp hoặc bộ đồ vật; họ Phó
Số chữ
1
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 4
Số nét
5
Bộ thủ
亻
Cấu trúc
左右结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • trả tiền
  • giao cho
  • loại từ cho cặp hoặc bộ đồ vật
  • họ Phó

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 付是一个常见的中国姓氏
  • 作为动词时,表示交给别人,例如付款、付钱
  • 也可以表示托付、交给某人处理。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

5 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

。

Please make the payment here.

。

He paid fifty yuan.

。

We'll each pay our own way.

。

This expense is paid by the company.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập