100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

代 (dài): Để trở thành một sự thay thế cho

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 5verb, noun

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
Để trở thành một sự thay thế cho
Số chữ
1
Từ loại
verb, noun
Cấp độ HSK
HSK 5
Số nét
5
Bộ thủ
亻
Cấu trúc
左右结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • Để trở thành một sự thay thế cho
  • Hành động thay mặt cho
  • Để thay thế
  • thế hệ
  • nhà vua
  • tuổi tác
  • thời gian
  • Thời đại (lịch sử)
  • eon (địa chất)

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 代替
  • 代理,替别人做事或行使职权
  • 历史上划分的时期,如朝代、时代
  • 辈分,如上一代、下一代。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

5 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

。

I will ask the teacher for leave on your behalf.

。

He attended the meeting on behalf of the manager.

。

Please give my regards to your family.

。

This letter was written on behalf of someone else.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập