100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

令 (lìng): để đặt hàng

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 5verb, noun

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
để đặt hàng
Số chữ
1
Từ loại
verb, noun
Cấp độ HSK
HSK 5
Số nét
5
Bộ thủ
人
Cấu trúc
上下结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để đặt hàng
  • để chỉ huy
  • một mệnh lệnh
  • lệnh bảo lãnh
  • viết ra
  • để gây ra
  • Làm cho STH xảy ra
  • người có đức tính
  • danh hiệu danh dự (Honorary title)
  • mùa giải
  • Vị trí của chính phủ (cũ)
  • Bài hát ngắn hoặc bài thơ

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 表示命令,叫人做某事
  • 指上级对下级发布的指示或命令
  • 古代官职名,如县令
  • 用于纸张的计量单位,五百张为一令
  • 作为敬辞,用于对别人亲属的称呼,如令尊、令爱。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

5 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

,。

The manager ordered all employees to stop working immediately and gather in the meeting room.

,。

The doctor ordered the patient to stay in bed for a week and take medicine on time.

。

The company ordered employees to wear protective clothing before entering the laboratory.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập