100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

以 (yǐ): để sử dụng

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 5preposition, (conjunction)

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
để sử dụng
Số chữ
1
Từ loại
preposition, (conjunction)
Cấp độ HSK
HSK 5
Số nét
4
Bộ thủ
人
Cấu trúc
左右结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để sử dụng
  • bằng cách sử dụng
  • Theo đó
  • để có thể
  • bởi vì vì
  • at (một ngày hoặc địa điểm nhất định)
  • biến thể cũ của [yi3]
  • abbr. cho Israel Israel [Yi3 se4 lie4]

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 用
  • 拿
  • 凭借。表示借助某个工具、方法或条件来做事情。按照
  • 根据。表示依据某种标准或方式。因为
  • 由于。表示原因。在时间或方位前面,表示界限,相当于“往”“向”。跟“上”“下”“前”“后”等连用,表示位置、范围或数量的限制。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

4 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

,。

With his ability, he can definitely complete this task.

。

We welcomed the new students with warm applause.

。

He was admitted to university with excellent grades.

。

Please don't judge people by their appearance.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập