100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

们 (men): hậu tố số nhiều cho đại từ và danh từ; hậu tố số nhiều cho đại từ nhân xưng và danh từ chỉ người

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 1suffix

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
hậu tố số nhiều cho đại từ và danh từ; hậu tố số nhiều cho đại từ nhân xưng và danh từ chỉ người
Số chữ
1
Từ loại
suffix
Cấp độ HSK
HSK 1
Số nét
5
Bộ thủ
亻
Cấu trúc
左右结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • hậu tố số nhiều cho đại từ và danh từ
  • hậu tố số nhiều cho đại từ nhân xưng và danh từ chỉ người

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

5 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

。

We are students.

。

The teachers are all very busy.

,!

Good morning, classmates!

。

They like eating Chinese food.

。

The friends have all arrived.

?

Do you (plural) like drinking tea?

。

They are all in the library.

。

The teachers are very serious.

?

Where are you all going?

。

They are all my friends.

。

The teachers have worked hard.

,。

Classmates, please be quiet.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập