100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

仰 (yǎng): để đối mặt lên

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 6verb

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
để đối mặt lên
Số chữ
1
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 6
Số nét
6
Bộ thủ
亻
Cấu trúc
左右结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để đối mặt lên
  • để nhìn lên
  • để ngưỡng mộ
  • để dựa vào
  • Họ Dương

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 仰是一个姓氏,用于称呼姓仰的人。这个字本身还有抬头向上看、敬慕钦佩的意思。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

6 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

,。

Teacher Yang in our class teaches math very carefully, and all the classmates like him a lot.

,。

My good friend Yang Ming moved yesterday, and I went to help him organize his things.

,。

Doctor Yang has worked at this hospital for many years, and the patients all trust her very much.

,。

The new manager at our company has the surname Yang; everyone calls him Manager Yang.

,?

Mr. Yang, may I ask what you would like to drink?

,。

I checked the phone directory and found that very few people in this city have the surname Yang.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập