100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

仲裁 (zhòng cái): trọng tài

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
trọng tài
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • trọng tài

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 仲裁指发生争议的双方把问题交给一个中立的第三方,由第三方作出有约束力的裁决。这种公正的第三方可以是仲裁机构或个人,他们的裁决对双方都有约束力。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

Chưa có nghĩa.

HSK 7

To cut out (like a dress) (để cắt bỏ)

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

。

Both parties agreed to resolve the dispute through arbitration.

,。

The arbitration award is final and binding on both parties.

。

They decided to submit the contract dispute to arbitration.

、。

Arbitration is usually faster and more economical than litigation.

,。

According to the arbitration clause, disputes shall be submitted to the China International Economic and Trade Arbitration Commission for arbitration.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập