100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

件 (jiàn): mục; thành phần; loại từ cho sự kiện; món; cái; bài báo; loại từ cho quần áo, hành lý, vấn đề, trường hợp, sự kiện, v.v.; tài liệu; thư (trong 文件, 信件)

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 1classifier

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
mục; thành phần; loại từ cho sự kiện; món; cái; bài báo; loại từ cho quần áo, hành lý, vấn đề, trường hợp, sự kiện, v.v.; tài liệu; thư (trong 文件, 信件)
Số chữ
1
Từ loại
classifier
Cấp độ HSK
HSK 1
Số nét
6
Bộ thủ
亻
Cấu trúc
左右结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • mục
  • thành phần
  • loại từ cho sự kiện
  • món
  • cái
  • bài báo
  • loại từ cho quần áo, hành lý, vấn đề, trường hợp, sự kiện, v.v.
  • tài liệu
  • thư (trong 文件, 信件)

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 量词,用来计算事情、衣服、物品等。例如:一件事、一件衣服、三件行李。也可以指文件或信件。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

6 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

。

I have a red piece of clothing.

。

This is a very important matter.

。

He bought three pieces of luggage.

。

She handled two cases.

。

This document needs a signature.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập