100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

任 (rèn): để phân bổ

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 7verb, conjunction

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
để phân bổ
Số chữ
1
Từ loại
verb, conjunction
Cấp độ HSK
HSK 7
Số nét
6
Bộ thủ
亻
Cấu trúc
左右结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để phân bổ
  • để bổ nhiệm
  • Để lên một bài viết
  • văn phòng
  • trách nhiệm
  • để cho phép
  • Để cho phép tự do
  • Dù sao (làm thế nào

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指派人担任某项职务或承担某项工作,如任命、委任
  • 也表示担当、承受,如任职、担任
  • 还可表示听凭、随便,如任意、任其自然
  • 另外也有相信、信任的意思,如信任。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

6 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

,。

The company decided to appoint him as the person in charge of the new project because he has rich experience in both technology and management.

,。

After multiple discussions, everyone agreed to appoint a promising young engineer as the technical director.

,。

He was appointed as a visiting professor at this university and comes to give several lectures to students each semester.

,。

The board of directors decided to reassign her as the head of finance, hoping she could improve the company's financial management.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập