100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

份 (fèn): loại từ cho quà tặng; loại từ cho phần, cổ phần, bộ, bản, số (ví dụ: của báo, tạp chí, hoặc tài liệu); phần; cổ phần; phần (như một danh từ, trong từ ghép)

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 4classifier

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
loại từ cho quà tặng; loại từ cho phần, cổ phần, bộ, bản, số (ví dụ: của báo, tạp chí, hoặc tài liệu); phần; cổ phần; phần (như một danh từ, trong từ ghép)
Số chữ
1
Từ loại
classifier
Cấp độ HSK
HSK 4
Số nét
6
Bộ thủ
亻
Cấu trúc
左右结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • loại từ cho quà tặng
  • loại từ cho phần, cổ phần, bộ, bản, số (ví dụ: của báo, tạp chí, hoặc tài liệu)
  • phần
  • cổ phần
  • phần (như một danh từ, trong từ ghép)

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 量词,用于礼物、饭菜、文件、报纸等,表示一份或一套
  • 也用于表示整体中的一部分,如“份内的事”
  • 还可表示划分的单位或份额,如“分成三份”。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

6 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

。

I want one portion of fried rice.

。

Please give me two copies of the newspaper.

。

He bought an insurance policy.

。

Everyone gets one gift.

。

This is my share.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập