100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

仿 (fǎng): để bắt chước

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 7verb

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
để bắt chước
Số chữ
1
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7
Số nét
6
Bộ thủ
亻
Cấu trúc
左右结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để bắt chước
  • để sao chép
  • biến thể của仿[fang3]

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 照着已有的样子去做,力求跟原来的一样
  • 模仿、效法,如仿造、仿写、仿效
  • 也表示类似、好像,如仿佛。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

6 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

,,。

Xiao Ming likes Qi Baishi's paintings very much. Every day he imitates Qi's shrimp from a painting album. After a few months, his paintings look more and more like the originals.

,,。

This museum has exhibited a batch of Tang-dynasty-style imitation porcelain. Although they are not genuine antiques, the craftsmanship is exquisite.

,,。

He admires that singer so much that he even imitates the singer's tone of voice and hairstyle, which his friends find quite funny.

,,。

In order to pass the exam, she wrote an essay imitating the structure of a model essay. The teacher said she had made great progress.

,。

The thief used an imitation key to open the car door, but was quickly caught by the police.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập