100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

休 (xiū): to rest; to take a break

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 2verb

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
to rest; to take a break
Số chữ
1
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 2
Số nét
6
Bộ thủ
亻
Cấu trúc
左右结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • to rest
  • to take a break
  • to stop
  • to cease
  • do not (in imperative phrases, e.g., 休想 'don't imagine')

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 停止工作或活动,让身体和精神得到放松,可以表示休息、歇息
  • 也可以表示暂时停止某个动作或事情,如“休学”“休会”
  • 在口语中还常用来劝别人不要做某事,相当于“不要”,如“休想”。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

6 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

,。

I'm tired, I want to take a break.

。

I rest at home on weekends.

。

He only rests five hours every day.

?

Have you rested well?

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập