100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

众 (zhòng): crowd; masses

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 4noun

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
crowd; masses
Số chữ
1
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 4
Số nét
6
Bộ thủ
人
Cấu trúc
品字结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • crowd
  • masses
  • many
  • numerous
  • crowd
  • multitude
  • the masses
  • the public

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 许多人聚在一起
  • 指很多人、大众
  • 也指许多、众多。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

6 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

。

The audience gave the performance warm applause.

,。

As everyone knows, the Earth revolves around the Sun.

。

A large number of tourists gathered in the square.

。

The government should listen to the opinions of the public.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập