100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

优秀 (yōu xiù): xuất sắc

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 4adjective

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
xuất sắc
Số chữ
2
Từ loại
adjective
Cấp độ HSK
HSK 4

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • xuất sắc
  • ưu tú
  • xuất sắc
  • ưu tú
  • tốt một cách đặc biệt

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 形容人的能力、品行或成绩等非常好,超过一般水平。常用来夸奖某人某方面很出色,如优秀的学生、优秀的员工
  • 也可形容作品、成果等质量很高,非常出众。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

excellent

Chưa có nghĩa.

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,。

His grades are excellent, and the teacher often praises him.

,。

She is an excellent doctor, and patients trust her a lot.

。

This project needs outstanding talents to complete.

。

Good habits can help us succeed.

,。

He performed excellently in the competition and won first place.

。

Her grades in the class are excellent.

。

He is an outstanding doctor.

。

This team's performance is outstanding.

。

The company rewarded outstanding employees.

。

His work ability is excellent.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập