100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

伙 (huǒ): Bữa ăn (as in 膳食[huo3 shi2])

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 5

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
Bữa ăn (as in 膳食[huo3 shi2])
Số chữ
1
Cấp độ HSK
HSK 5
Số nét
6
Bộ thủ
亻
Cấu trúc
左右结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • Bữa ăn (as in 膳食[huo3 shi2])
  • người bạn đồng hành
  • đối tác
  • nhóm
  • phân loại cho các nhóm người
  • để kết hợp
  • cùng nhau
  • Variante của người| [Hoa] [Hoa] [Hoa]

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指饭食,通常指集体供应的饭菜,如伙食、包伙
  • 也可作量词,用于人群,如一伙人
  • 还能表示同伴、伙伴,如伙伴、同伙。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

6 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

,,。

The food at this company is very good; every day at noon there are five dishes and a soup, and the employees are all very satisfied.

,。

The meal fee at the school cafeteria is 500 yuan a month; the students think it's still acceptable.

,。

Due to the recent rise in prices, we had to slightly lower the meal standard at our construction site.

,,。

Although the meals in the army are simple, the nutrition is well balanced, and the soldiers are all in great shape.

,。

The meals at this nursing home are specially customized based on the health needs of the elderly, so they are very popular.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập