100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

会 (huì): có thể; có kỹ năng; biết cách; có khả năng; chắc chắn; gặp; tụ họp; cuộc họp; cuộc tụ họp; (hậu tố) liên hiệp; nhóm; hiệp hội; (dạng ràng buộc) một khoảnh khắc (cách phát âm Đài Loan [hui3]); có thể, biết cách; có khả năng, chắc chắn; gặp, tụ họp; cuộc họp, cuộc tụ họp; (hậu tố) liên hiệp, nhóm, hiệp hội

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 3noun

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
có thể; có kỹ năng; biết cách; có khả năng; chắc chắn; gặp; tụ họp; cuộc họp; cuộc tụ họp; (hậu tố) liên hiệp; nhóm; hiệp hội; (dạng ràng buộc) một khoảnh khắc (cách phát âm Đài Loan [hui3]); có thể, biết cách; có khả năng, chắc chắn; gặp, tụ họp; cuộc họp, cuộc tụ họp; (hậu tố) liên hiệp, nhóm, hiệp hội
Số chữ
1
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 3
Số nét
6
Bộ thủ
人
Cấu trúc
上下结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • có thể
  • có kỹ năng
  • biết cách
  • có khả năng
  • chắc chắn
  • gặp
  • tụ họp
  • cuộc họp
  • cuộc tụ họp
  • (hậu tố) liên hiệp
  • nhóm
  • hiệp hội
  • (dạng ràng buộc) một khoảnh khắc (cách phát âm Đài Loan [hui3])
  • có thể, biết cách
  • có khả năng, chắc chắn
  • gặp, tụ họp
  • cuộc họp, cuộc tụ họp
  • (hậu tố) liên hiệp, nhóm, hiệp hội
  • có thể
  • có kỹ năng
  • biết cách
  • có khả năng
  • chắc chắn
  • gặp
  • tụ họp
  • cuộc họp
  • cuộc tụ họp
  • (hậu tố) liên hiệp
  • nhóm
  • hiệp hội
  • (dạng ràng buộc) một khoảnh khắc (cách phát âm Đài Loan [hui3])
  • (dạng ràng buộc) tính toán sổ sách

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 表示懂得怎样做或有能力做某事
  • 表示有可能实现
  • 表示擅长做某事
  • 也指见面、聚会等社交活动。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

6 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

。

I can speak Chinese.

?

Will it rain tomorrow?

。

We have a meeting this afternoon.

。

He spoke at the meeting.

。

Wait a moment.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập