100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

传 (chuán): để vượt qua

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 7noun

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
để vượt qua
Số chữ
1
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 7
Số nét
6
Bộ thủ
亻
Cấu trúc
左右结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

chuán

  • để vượt qua
  • để lan rộng
  • để truyền tải
  • để lây nhiễm
  • để chuyển đổi
  • để lưu thông
  • Điện (Electricity)

zhuàn

  • tiểu sử / biography
  • câu chuyện lịch sử
  • bình luận
  • trạm chuyển tiếp

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 把信息、物品、技艺等从一方交给另一方
  • 把知识、技能、风俗等从上一代教给下一代
  • 传播、扩散,使更多人知道
  • 通过管道、电线等输送
  • 表达、流露(情感)。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

6 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

。

Please pass this book to him.

。

The news quickly spread throughout the whole city.

。

This legend has been passed down from ancient times.

。

He passed the ball to me.

。

This craft has been passed down from generation to generation.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập