100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

伪 (wěi): sai; giả; nhân tạo; giả mạo

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 5adjective

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
sai; giả; nhân tạo; giả mạo
Số chữ
1
Từ loại
adjective
Cấp độ HSK
HSK 5
Số nét
6
Bộ thủ
亻
Cấu trúc
左右结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • sai
  • giả
  • nhân tạo
  • giả mạo

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 假的,不是真的,用来形容人为制造、冒充真实事物的人或东西
  • 常用于构成词语,表示虚假、不合法或冒充的,如伪劣、伪造、伪钞
  • 也可以指不真诚、伪装出来的,如虚伪、伪善。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

6 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

,,。

During the investigation, the police discovered that this man was using a fake ID card, so they immediately arrested him.

,,。

After expert appraisal, it was pointed out that this painting, claimed to be an authentic work by Qi Baishi, is actually a fake and not very valuable.

,,。

This company was complained about by consumers for selling fake and inferior products, and ultimately received severe legal punishment.

,。

He pretended to be hypocritically kind on the surface, but in reality he did many things that hurt his friends.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập