伯伯 (bó bo): cha anh trai lớn
Nghĩa và thứ tự nét
Thông tin từ
- Pinyin
- Nghĩa
- cha anh trai lớn
- Số chữ
- 2
- Từ loại
- noun
- Cấp độ HSK
- HSK 7
Định nghĩa đầy đủ
Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.
- cha anh trai lớn
- Chú tôi
Giải thích bằng tiếng Trung
- 父亲的哥哥,即伯父。口语中常用来称呼伯父,也可用来称呼与父亲同辈而年纪较大的男子,表示尊敬。
Hoạt ảnh thứ tự nét
Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.
Phiếu luyện viết có thể in miễn phí
Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.
Phân tích chữ Hán
Thiếu nghĩa của chữ Hán
Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.
Câu ví dụ
My uncle (father's elder brother) is my dad's oldest brother. Every Spring Festival he takes the high-speed train from Shanghai to our home and brings me lots of tasty treats.
Uncle (father's elder brother), how have you been feeling lately? My dad asked me to ask you: for Grandpa's birthday next month, can you come back a bit earlier so we can eat together?
When I was little, my uncle (father's elder brother) often took me fishing by the river. He taught me how to cast the line and told me to be patient when doing things.
My uncle's (father's elder brother's) son got into university this year. My uncle was very happy and treated the whole family to a big meal at a restaurant.
My uncle (father's elder brother) has a very good temper. No matter how noisy and mischievous the children are, he never gets angry and always plays with them cheerfully.
Liên quan
Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.
Mở khóa từ vựng liên quan
Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.