100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

伴 (bàn): đối tác

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 7noun, verb

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
đối tác
Số chữ
1
Từ loại
noun, verb
Cấp độ HSK
HSK 7
Số nét
7
Bộ thủ
亻
Cấu trúc
左右结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • đối tác
  • người bạn đồng hành
  • đồng chí, đồng chí
  • cộng sự
  • để đi cùng

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指和自己一起生活、工作或活動的人,如同伴、夥伴
  • 也表示跟隨或陪同別人一起做某事,如陪伴、伴隨、伴舞。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

7 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

,。

She was my roommate for all four years of college and also my best companion.

,、,,。

After retiring, he goes to the park every day to play chess and practice tai chi, and his days are quite full—he also has an old companion by his side.

,,。

When you're away on a business trip alone and come back to an empty hotel room at night, you really wish you had someone to talk to.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập