100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

似乎 (sì hū): có vẻ như nó

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 5adverb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
có vẻ như nó
Số chữ
2
Từ loại
adverb
Cấp độ HSK
HSK 5

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • có vẻ như nó
  • dường như
  • như thể

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 表示说话人根据某些迹象或感觉,对某种情况做出不太确定的判断。常用来表达看起来好像是这样,但自己并不完全肯定。例如,天阴了,似乎要下雨。也可以表示一种委婉的语气,使说法不那么绝对。
  • 有时单纯表示某种感觉或印象,相当于好像。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

Chưa có nghĩa.

Chưa có nghĩa.

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,。

He didn't come to class all day today; it seems he is sick.

,。

This math problem seems very simple, but many students got it wrong.

,。

She doesn't seem very interested in this trip; she keeps looking down at her phone.

,。

The weather forecast says it will rain today, but the sky seems very clear.

,。

He seems to be looking for something, walking back and forth in the room.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập