100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

但 (dàn): nhưng; tuy nhiên; song; vẫn; chỉ; duy nhất; chỉ; nhưng; tuy nhiên; song; vẫn; chỉ; duy nhất; chỉ

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 2conjunction, (adverb)

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
nhưng; tuy nhiên; song; vẫn; chỉ; duy nhất; chỉ; nhưng; tuy nhiên; song; vẫn; chỉ; duy nhất; chỉ
Số chữ
1
Từ loại
conjunction, (adverb)
Cấp độ HSK
HSK 2
Số nét
7
Bộ thủ
亻
Cấu trúc
左右结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • nhưng
  • tuy nhiên
  • song
  • vẫn
  • chỉ
  • duy nhất
  • chỉ
  • nhưng
  • tuy nhiên
  • song
  • vẫn
  • chỉ
  • duy nhất
  • chỉ

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 表示转折,用在后半句,说明与前文相反或不同的情况,常与“虽然”“尽管”配合使用
  • 只,仅,表示范围小,多用于书面语。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

7 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

,。

I want to go, but I don't have time.

,。

He is not only smart but also very hardworking.

。

I wish you all the best.

,。

Studying is hard, but the rewards are great.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập