100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

位 (wèi): vị trí; địa điểm; nơi; chỗ ngồi; loại từ cho người (kính ngữ); loại từ cho bit nhị phân; (vật lý) thế năng; vị trí; địa điểm; nơi; chỗ ngồi

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 2classifier

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
vị trí; địa điểm; nơi; chỗ ngồi; loại từ cho người (kính ngữ); loại từ cho bit nhị phân; (vật lý) thế năng; vị trí; địa điểm; nơi; chỗ ngồi
Số chữ
1
Từ loại
classifier
Cấp độ HSK
HSK 2
Số nét
7
Bộ thủ
亻
Cấu trúc
左右结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • vị trí
  • địa điểm
  • nơi
  • chỗ ngồi
  • loại từ cho người (kính ngữ)
  • loại từ cho bit nhị phân
  • (vật lý) thế năng
  • vị trí
  • địa điểm
  • nơi
  • chỗ ngồi

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 位置,指人或事物所在的地方
  • 量词,用来数人,带有尊敬的语气,如一位老师
  • 职位、地位,指人在社会或工作中的身份等级。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

7 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

,?

Excuse me, who is this person?

,。

I sit here; that seat is empty.

。

He found his own position.

。

Please save a seat for me.

。

This teacher teaches very well.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập