100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

低 (dī): thấp; ở dưới; cúi (đầu); rũ xuống; buông xuống; nghiêng; thấp (về chiều cao, mức độ, cấp độ hoặc cao độ); cúi đầu hoặc rũ xuống

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 4adjective, verb

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
thấp; ở dưới; cúi (đầu); rũ xuống; buông xuống; nghiêng; thấp (về chiều cao, mức độ, cấp độ hoặc cao độ); cúi đầu hoặc rũ xuống
Số chữ
1
Từ loại
adjective, verb
Cấp độ HSK
HSK 4
Số nét
7
Bộ thủ
亻
Cấu trúc
左右结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • thấp
  • ở dưới
  • cúi (đầu)
  • rũ xuống
  • buông xuống
  • nghiêng
  • thấp (về chiều cao, mức độ, cấp độ hoặc cao độ)
  • cúi đầu hoặc rũ xuống

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 从下到上的距离小,和“高”相反
  • 声音小或弱
  • 等级、程度或数量在一般水平以下
  • 也表示把头向下垂。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

7 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

。

The airplane is flying very low.

。

He walked into the classroom with his head lowered.

。

This store's prices are very low.

。

Please lower the volume a little.

。

His level is relatively low.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập