100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

住 (zhù): sống; cư trú; ở lại; dừng lại; ngừng; (bổ ngữ kết quả chỉ sự vững chắc hoặc trạng thái đạt được ổn định); sống; cư trú; ở lại (tạm thời); dừng lại; ngừng; (sau động từ) chỉ sự vững chắc hoặc trạng thái đạt được ổn định

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 1verb

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
sống; cư trú; ở lại; dừng lại; ngừng; (bổ ngữ kết quả chỉ sự vững chắc hoặc trạng thái đạt được ổn định); sống; cư trú; ở lại (tạm thời); dừng lại; ngừng; (sau động từ) chỉ sự vững chắc hoặc trạng thái đạt được ổn định
Số chữ
1
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 1
Số nét
7
Bộ thủ
亻
Cấu trúc
左右结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • sống
  • cư trú
  • ở lại
  • dừng lại
  • ngừng
  • (bổ ngữ kết quả chỉ sự vững chắc hoặc trạng thái đạt được ổn định)
  • sống
  • cư trú
  • ở lại (tạm thời)
  • dừng lại
  • ngừng
  • (sau động từ) chỉ sự vững chắc hoặc trạng thái đạt được ổn định

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 在一个地方长期生活、居住,比如住在北京、我家住三楼
  • 也可以表示停下来、不再移动,比如住手、雨住了。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

7 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

。

Tôi sống ở Bắc Kinh.

。

Tôi ở tại một khách sạn.

!

Dừng lại (tay của bạn)!

。

Xin hãy nhớ từ này.

。

Anh ấy đã ngừng (đứng).

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập