住 (zhù): sống; cư trú; ở lại; dừng lại; ngừng; (bổ ngữ kết quả chỉ sự vững chắc hoặc trạng thái đạt được ổn định); sống; cư trú; ở lại (tạm thời); dừng lại; ngừng; (sau động từ) chỉ sự vững chắc hoặc trạng thái đạt được ổn định
Thứ tự nét và luyện viết
HSK 1verb
Câu ví dụ
Liên quan
Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.
Mở khóa từ vựng liên quan
Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.