100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

体 (tǐ): thân thể; hình dạng; phong cách; hệ thống; thực chất; trải nghiệm

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 3noun, verb, suffix

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
thân thể; hình dạng; phong cách; hệ thống; thực chất; trải nghiệm
Số chữ
1
Từ loại
noun, verb, suffix
Cấp độ HSK
HSK 3
Số nét
7
Bộ thủ
亻
Cấu trúc
左右结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

tǐ

  • thân thể
  • hình dạng
  • phong cách
  • hệ thống
  • thực chất
  • trải nghiệm

tī

  • dùng trong 体己 (tīji) nghĩa là tiền tiết kiệm riêng hoặc thân mật

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 人和动物的身体,也指物体本身
  • 事物的形状或样式
  • 文章、书法等的风格特点
  • 由若干部分组成的整体,如体系、团体
  • 亲身经历或感受,如体验、体会,这时常与经验有关。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

7 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

。

Maintaining good health is very important.

。

This character is a whole-syllable recognition phonetic.

。

He experienced different lifestyles.

。

Chinese fonts are very beautiful.

。

Good health is the most important thing.

。

This font is very nice.

。

We should be considerate of others' difficulties.

。

He has experienced the hardships of life.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập