100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

何 (hé): Họ He

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 7pronoun

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
Họ He
Số chữ
1
Từ loại
pronoun
Cấp độ HSK
HSK 7
Số nét
7
Bộ thủ
亻
Cấu trúc
左右结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • Họ He

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 疑问代词,表示什么、为什么、哪里、怎么样等,常用于书面语或固定说法中
  • 也可作副词,表示反问或感叹,意思是怎么、多么
  • 又是一个姓氏,读作hé。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

7 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

,。

My surname is He; you can call me Mr. He.

。

Teacher He teaches us Chinese.

,?

Mr. He, may I ask your honorable surname?

。

She married someone with the surname He.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập