100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

佛 (fó): Đức Phật

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 7noun

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
Đức Phật
Số chữ
1
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 7
Số nét
7
Bộ thủ
亻
Cấu trúc
左右结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • Đức Phật
  • Phật giáo (abbr. cho Đức Phật [Fo2 tuo2])

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 佛教中指修行达到最高境界的人,也特指佛教的创始人释迦牟尼
  • 泛指佛教、佛法或与佛教有关的事物
  • 在民间也常用来表示慈悲、善良、有智慧的人。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

7 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

,。

Grandma burns incense in front of the Buddha statue every morning, praying for the whole family's safety.

,。

This temple enshrines a thousand-year-old ancient Buddha, attracting many believers to come and worship.

,,。

After Buddhism was introduced to China, it merged with local culture and formed the unique thought of Chan Buddhism.

,,。

Although Xiao Li does not believe in Buddhism, he respects others' religious beliefs and never mocks them.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập