100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

作弊 (zuò bì): để thực hành gian lận

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
để thực hành gian lận
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để thực hành gian lận
  • để cheat
  • tham gia vào các hoạt động tham nhũng

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 在考试、比赛或办事时用不正当的手段获取好处或逃避惩罚
  • 泛指弄虚作假,不遵守规则。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

làm

Chưa có nghĩa.

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,,。

During the exam, the teacher caught him secretly looking at a cheat sheet, immediately concluded he was cheating, and canceled his test score.

,,。

That company was blacklisted by the government for cheating in the bidding process, and lost many cooperation opportunities.

,。

He always tries to cheat when playing cards, so his friends no longer want to play with him.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập