100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

你 (nǐ): bạn (thân mật; bạn (thân mật, ngôi thứ hai số ít)

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 1pronoun

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
bạn (thân mật; bạn (thân mật, ngôi thứ hai số ít)
Số chữ
1
Từ loại
pronoun
Cấp độ HSK
HSK 1
Số nét
7
Bộ thủ
亻
Cấu trúc
左右结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • bạn (thân mật
  • bạn (thân mật, ngôi thứ hai số ít)

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 人称代词。指代谈话的对方,用于非正式或日常场合,相当于英语中的you
  • 也可以泛指任何人,表示一种普遍情况。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

7 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

,。

Xin chào, tôi tên là Lý Minh.

?

Bạn có phải là học sinh không?

。

Tôi thích bạn.

?

Các bạn đang đi đâu vậy?

。

Sách của bạn ở trên bàn.

。

Anh ấy đã gọi cho bạn.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập