100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

佩戴 (pèi dài): để mặc (như phụ kiện)

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
để mặc (như phụ kiện)
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để mặc (như phụ kiện)

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 把饰物、徽章、武器等挂在身上或身体某部位。常指戴首饰、戴手表、戴眼镜、戴勋章、戴花等,比“戴”更正式,多用于书面语。
  • 携带并佩带在身上,如佩戴武器、佩戴证件。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

Chưa có nghĩa.

HSK 4

đeo hoặc đội (kính, mũ, găng tay, v.v.); đeo (phụ kiện như mũ, kính, găng tay, trang sức); đeo (phụ kiện); họ Đới

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,,。

When attending the banquet, she wore a pearl necklace and looked particularly elegant.

,。

Doctors must wear gloves and masks when working to maintain hygiene.

,。

According to school rules, all students must wear the school badge every day.

,。

He wore an exquisite brooch at the wedding, which attracted many people's attention.

,。

Before entering the construction site, workers must correctly wear safety helmets.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập