100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

佩服 (pèi fú): để ngưỡng mộ

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 6verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
để ngưỡng mộ
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 6

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để ngưỡng mộ

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 感到某人很了不起,从心里敬重和赞赏
  • 认为别人的才能、品格或行为值得自己学习,心里由衷地服气。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

Chưa có nghĩa.

HSK 6

quần áo

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,。

He took care of his sick mother alone for ten years; I greatly admire his patience and filial devotion.

,,。

That scientist gave up a high-paying job abroad and returned to his homeland to do research; it truly makes one admire him.

,,。

She had only studied Chinese for two years and could already give a speech in Chinese; her classmates all admire her.

,,。

Facing a powerful opponent, he still stuck to his principles; such courage is admirable.

,。

You actually managed to finish such a difficult task in such a short time; I admire you immensely.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập