100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

使 (shǐ): để làm cho

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 4verb

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
để làm cho
Số chữ
1
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 4
Số nét
8
Bộ thủ
亻
Cấu trúc
左右结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để làm cho
  • để gây ra
  • để cho phép
  • để sử dụng
  • để gửi
  • hướng dẫn sb làm sth
  • sứ giả
  • làm
  • gây ra
  • để kích hoạt
  • sử dụng
  • để sử dụng
  • gửi
  • hướng dẫn ai đó làm điều gì đó
  • sứ giả
  • sứ giả

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 表示让某人做某事或使某事发生,后面常接人或事物,再跟动作或结果
  • 也有派遣、命令的意思
  • 还表示使用、利用,多用在固定说法中
  • 此外可指使者,即奉命办事的人。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

8 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

。

This news made me very happy.

。

His joke made everyone laugh.

。

Learning makes people progress.

。

This rain made the weather cooler.

。

His suggestion made the problem easier to solve.

。

He uses a computer to work.

。

The teacher makes the students understand this principle.

。

The embassy is in the city center.

。

His encouragement made everyone more confident.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập