100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

侍候 (shì hòu): để phục vụ

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
để phục vụ
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để phục vụ
  • để chờ đợi trên

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 在人身边照料生活起居,随时听从吩咐并满足其需要,多用于照顾长辈、病人或主人
  • 也指服侍、伺候,表示恭敬地为某人提供日常服务。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

Chưa có nghĩa.

Chưa có nghĩa.

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,,、,。

After Grandma got sick and was hospitalized, Mom served her at the hospital every day, feeding her, wiping her body, and never leaving her side for a moment.

,,,。

She works as a waitress at a five-star hotel, responsible for serving guests during meals, always smiling and moving lightly and quickly.

,,。

In ancient times, palace maids had to carefully serve the emperor and empress every day; the slightest mistake would bring severe punishment.

,,,,。

After retiring, he returned to the countryside and devoted himself to serving his elderly parents, growing vegetables, cooking, and keeping them company for chats and walks; his days were very fulfilling.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập