100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

侧 (cè): phía bên

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 6noun, verb

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
phía bên
Số chữ
1
Từ loại
noun, verb
Cấp độ HSK
HSK 6
Số nét
8
Bộ thủ
亻
Cấu trúc
左中右结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • phía bên
  • để hướng tới
  • lean để
  • nghiêng
  • bên cạnh

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 旁边,旁边的一边,与正面相对的方向
  • 偏向一边,不居中
  • 用作动词时表示身体向旁边倾斜或转动。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

8 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

,。

The left-side door of this car was damaged in a collision, but the right-side door can still open normally.

,。

The doctor told me to sleep on my side, as this can reduce back pain.

,。

Viewed from the side, this mountain looks like a lying elephant.

,。

Please place the bookshelf sideways against the wall, so there will be more space in the middle of the room.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập