100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

便 (biàn): đơn giản

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 5adverb

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
đơn giản
Số chữ
1
Từ loại
adverb
Cấp độ HSK
HSK 5
Số nét
9
Bộ thủ
亻
Cấu trúc
左右结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • đơn giản
  • không trang trọng
  • phù hợp
  • thuận tiện
  • đúng lúc
  • đi tiểu hoặc đại tiện
  • tương đương với 就[jiu4]: thì
  • trong trường hợp đó
  • ngay cả khi
  • ngay sau đó

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 简单、普通,不复杂,不讲究
  • 表示做某事很容易、很方便
  • 也指大小便。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

9 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

,。

Although this piece of clothing is cheap, it looks quite plain.

,。

He likes to wear casual clothes, not formal ones.

,。

The decoration of this restaurant is plain, but the food tastes great.

,。

She wore a plain dress today, looking very simple.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập