100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

促销 (cù xiāo): Để thúc đẩy bán hàng

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 5verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
Để thúc đẩy bán hàng
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 5

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • Để thúc đẩy bán hàng

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 为了增加商品销量而采取的降价、赠品、广告等商业手段
  • 通过特别优惠吸引顾客购买商品或服务。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

Chưa có nghĩa.

HSK 7

để tan chảy (kim loại)

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,,。

This supermarket is having a weekend promotion; eggs are half the usual price, and many people are lining up to buy them.

,。

To attract customers, the newly opened milk tea shop launched a buy-one-get-one-free promotion.

,,。

The online bookstore's promotional ad says that if you place an order today, you can get 30% off and free shipping.

,,。

During this phone store's promotion, they not only lowered the price but also gave away earphones and a power bank.

,,。

She saw a cosmetics promotion at the mall and couldn't resist buying two jars of face cream, even though she still had a lot at home.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập