100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

俊 (jùn): thông minh

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 7adjective

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
thông minh
Số chữ
1
Từ loại
adjective
Cấp độ HSK
HSK 7
Số nét
9
Bộ thủ
亻
Cấu trúc
左右结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • thông minh
  • nổi bật
  • đẹp trai, đẹp trai
  • tài năng
  • Biến thể cũ của Jun[jun4]
  • biến thể của JUN[jun4]

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指人的相貌好看,五官清秀端正,常用来形容男子长得漂亮,如英俊、俊俏
  • 也指才智出众、本领高强,如俊杰、俊才。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

9 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

,,。

She is not only smart but also very good-looking; every time she goes out, she attracts a lot of attention.

,,。

This young man has regular features and a handsome appearance; he is recognized as the most handsome man in the village.

,,。

The fairy in the painting has delicate features and is very pretty, as if she might step out of the picture.

,,,。

Although he comes from a poor family, he has a handsome face and is diligent and eager to learn, so he is well-liked by his classmates.

,。

This little dog is very cute; its round eyes and fluffy tail are especially endearing.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập