100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

俗 (sú): phong tục

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 7adjective

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
phong tục
Số chữ
1
Từ loại
adjective
Cấp độ HSK
HSK 7
Số nét
9
Bộ thủ
亻
Cấu trúc
左右结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • phong tục
  • quy ước
  • phổ biến
  • thông thường
  • thô
  • tục tĩu
  • thế tục

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 社会上长期形成的风气、习惯和礼节
  • 大众化的、普遍流行的,与高雅相对的
  • 趣味不高、格调普通。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

9 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

,,。

In northern China, there is a custom that during the New Year every household makes dumplings, symbolizing reunion and wealth.

、,。

Eating zongzi and racing dragon boats during the Dragon Boat Festival are folk customs that have been passed down for thousands of years, attracting many tourists to come and watch.

,,。

According to local custom, on the day the bride gets married, she must be carried out on her brother's back all the way to the wedding car.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập