100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

保 (bǎo): Bulgaria (abbr.Đối với Bulgaria| Bulgaria [Bao3 jia1 li4 ya4])

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 5verb, noun

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
Bulgaria (abbr.Đối với Bulgaria| Bulgaria [Bao3 jia1 li4 ya4])
Số chữ
1
Từ loại
verb, noun
Cấp độ HSK
HSK 5
Số nét
9
Bộ thủ
亻
Cấu trúc
左右结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • Bulgaria (abbr.Đối với Bulgaria| Bulgaria [Bao3 jia1 li4 ya4])
  • để bảo vệ
  • để giữ lại
  • Để đảm bảo
  • (old)Đơn vị hành chính dân sự trong hệ thống bao gia bảo甲[bao3 jia3]

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 保护,使不受损害或危险
  • 担保,保证做到某事
  • 保持,使某种状态不改变
  • 保人,负责担保的人
  • 保加利亚的简称。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

9 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

。

The capital of Bulgaria is Sofia.

。

I plan to travel to Bulgaria next year.

。

Bulgaria's rose essential oil is very famous.

。

He studied abroad in Bulgaria for two years.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập