100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

俩 (liǎ): Two (tương đương với hai)| hai cái)

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 4number-classifier

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
Two (tương đương với hai)| hai cái)
Số chữ
1
Từ loại
number-classifier
Cấp độ HSK
HSK 4
Số nét
9
Bộ thủ
亻
Cấu trúc
左右结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • Two (tương đương với hai)| hai cái)
  • cả hai
  • một số
  • 2 (colloquial equivalent of two)
  • Hai (cả hai)
  • một số
  • một số ít (trong biểu thức cố định)

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

9 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

。

The two of them are good friends.

。

I bought two apples.

。

The two of us go to the park together.

,。

Only two are left, eat them quickly.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập