100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

倍 (bèi): (hai; lần; -lần (dùng để chỉ phép nhân); gấp đôi; nhiều gấp hai lần

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 4classifier

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
(hai; lần; -lần (dùng để chỉ phép nhân); gấp đôi; nhiều gấp hai lần
Số chữ
1
Từ loại
classifier
Cấp độ HSK
HSK 4
Số nét
10
Bộ thủ
亻
Cấu trúc
左右结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • (hai
  • lần
  • -lần (dùng để chỉ phép nhân)
  • gấp đôi
  • nhiều gấp hai lần

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 跟原数相等的增加量,也就是两个相同的数量相加。用在比较中表示一个数是另一个数的几倍,例如三的五倍是十五。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

10 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

。

This apple is twice as big as that one.

。

His salary is three times mine.

。

This year's output increased fivefold.

?

How many times the content did you review?

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập